canton river
Danh từ riêng: - Sông Canton: Là một con sông ở Đông Nam Trung Quốc, chảy ra Biển Đông. Tên gọi này thường được sử dụng trong lịch sử để chỉ một phần của hệ thống sông Châu Giang (Pearl River) gần thành phố Quảng Châu (Canton). Đây là một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại và giao thông trong khu vực.
- (Sông Canton là một tuyến đường thương mại quan trọng trong thế kỷ 19.)
- (Nhiều tài liệu lịch sử nhắc đến sông Canton như là cửa ngõ vào miền nam Trung Quốc.)
"the canton river delta": Vùng châu thổ sông Canton, thường được dùng để chỉ khu vực màu mỡ và đông dân cư xung quanh cửa sông.
- The canton river delta is known for its fertile lands and bustling ports. (Vùng châu thổ sông Canton nổi tiếng với đất đai màu mỡ và các cảng sầm uất.)
"canton river trade": Thương mại qua sông Canton, ám chỉ hoạt động buôn bán diễn ra dọc theo con sông này.
- The canton river trade flourished under the Qing dynasty. (Thương mại qua sông Canton phát triển mạnh mẽ dưới triều đại nhà Thanh.)
Pearl River (danh từ riêng): Tên gọi hiện đại phổ biến hơn cho hệ thống sông này.
- The Pearl River is the modern name for the canton river system. (Sông Châu Giang là tên gọi hiện đại của hệ thống sông Canton.)
Zhujiang (danh từ riêng): Tên gọi theo phiên âm tiếng Trung.
- Zhujiang is the Chinese name for the canton river. (Châu Giang là tên gọi tiếng Trung của sông Canton.)
- Sông Châu Giang: Tên gọi chính thức và phổ biến hiện nay.
- Pearl River: Tên tiếng Anh hiện đại.
Flow into: Đổ vào (một vùng nước lớn hơn).
- The canton river flows into the South China Sea. (Sông Canton đổ vào Biển Đông.)
Run through: Chảy qua (một khu vực).
- The canton river runs through the city of Guangzhou. (Sông Canton chảy qua thành phố Quảng Châu.)
- "Go up the canton river": Đi ngược dòng sông Canton, thường dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ hành trình thám hiểm hoặc thương mại.
- The explorers went up the canton river to reach the interior. (Các nhà thám hiểm đã đi ngược dòng sông Canton để đến vùng nội địa.)